mồ ma

  1. (some dead person's) lifetime
    • Hồi còn mồ ma anh ta
      In his lifetime

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

mồ ma
Ông tôi hay kể chuyện cổ tích cho tôi nghe hồi còn mồ ma ông.